|
lookalike |
người trông giống (người khác) |
|
congested |
tắc, tắc nghẽn |
|
traffic enforcer |
cảnh sát giao thông (người giám sát việc thực thi luật lệ giao thông) |
|
distinctive |
đặc biệt, dễ nhận ra |
|
antics |
các trò vui nhộn (thường hơi kỳ cục) |





























