|
fossilised |
(đã) hóa thạch |
|
palaeontologists |
các nhà cổ sinh vật học |
|
excavated (digging up bones) |
được khai quật |
|
hoard (a collection of valuable objects) |
kho chôn giấu quý vật, một tập hợp các quý vật |
|
crucial (extremely important) |
tối quan trọng |





























